Nghĩa tiếng Việt
- Nền móng, móng (của một bức tường... ).danh từ
- Tầng hầm.danh từ
- phần thấp nhất của một cái gì đó, đặc biệt là đá; lớp đá nằm dưới.danh từ
Tiếng Nhật
- 地下室ちかしつtầng hầm
Ví dụ
-
The basement supports the whole house.
-
We stored boxes in the basement.
-
The basement of the cliff is hard rock.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép