TanroDictionary Sổ từ

basenji

/bəˈsɛndʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giống chó nhỏ châu Phi đuôi xoắn, ít khi sủa.danh từ

Ví dụ

  1. A basenji barked less than other dogs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép