TanroDictionary Sổ từ

bashed

/bæʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bashđộng từ

Ví dụ

  1. She bashed the wall by mistake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép