TanroDictionary Sổ từ

basic address

/ˈbeɪsɪk əˈdrɛs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Địa chỉ cơ bản.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the basic address on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép