TanroDictionary Sổ từ

basicity

/ˈbeɪsɪkəti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính bazơ; độ bazơ.danh từ

Ví dụ

  1. The water showed a low basiciti.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép