TanroDictionary Sổ từ

basing-point system

/ˈbeɪsɪŋtwɪˈnsɪstəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống điểm định vị cơ sở.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the basing-point system yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép