TanroDictionary Sổ từ

basket coil

/ˈbæskɪt ˈkɔɪəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộn dây hình rổ.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the basket coil yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép