Nghĩa tiếng Việt
- Cuộn dây hình rổ.danh từ
Ví dụ
-
She saw the basket coil yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbæskɪt ˈkɔɪəl/
She saw the basket coil yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép