TanroDictionary Sổ từ

basketful

/ˈbæskɪtˌfʊl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rổ (đầy), giỏ (đầy), thùng (đầy).danh từ

Ví dụ

  1. She carried a basketful of oranges.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép