TanroDictionary Sổ từ

basks

/bæsks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của baskđộng từ
  2. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của baskđộng từ

Ví dụ

  1. She basks in praise after a good performance.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép