TanroDictionary Sổ từ

basses

/bˈeɪsɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của bassdanh từ

Ví dụ

  1. The basses sounded deep and warm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép