TanroDictionary Sổ từ

bastardisms

/ˈbæstəˌdɪzəmz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của bastardismdanh từ

Ví dụ

  1. The bastardisms appeared in the rough draft.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép