TanroDictionary Sổ từ

bastardizing

/ˈbæstədɪsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bastardize.động từ

Ví dụ

  1. He is bastardizing the song with rude words.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép