TanroDictionary Sổ từ

bastes

/beɪsts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của basteđộng từ

Ví dụ

  1. She bastes the roast every hour.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép