TanroDictionary Sổ từ

bastons

/ˈbæstənz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của bastondanh từ

Ví dụ

  1. The bastons were stacked near the door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép