TanroDictionary Sổ từ

batata

/bəˈtɑtə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoai lang.danh từ

Ví dụ

  1. We baked the batata until it was soft.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép