TanroDictionary Sổ từ

batching

/bˈætʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Định lô.động từ

Ví dụ

  1. The factory is batching the parts today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép