TanroDictionary Sổ từ

bathing-box

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buồng tắm, buồng thay quần áo tắm (ở bãi biển).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép