Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của batsmandanh từ
Ví dụ
-
The batsmen waited for the next ball.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈætsmɛn/
The batsmen waited for the next ball.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép