TanroDictionary Sổ từ

batted

/ˈbætɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của batđộng từ

Ví dụ

  1. She batted the ball over the net.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép