TanroDictionary Sổ từ

battening

/bˈætənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của batten.động từ

Ví dụ

  1. He was battening the wooden boards together.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép