Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của batten.động từ
Ví dụ
-
He was battening the wooden boards together.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈætənɪŋ/
He was battening the wooden boards together.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép