TanroDictionary Sổ từ

battes

/bˈæts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của Battedanh từ

Ví dụ

  1. The battes were stacked beside the shed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép