Nghĩa tiếng Việt
- Xem batty: Điên dại, gàndanh từ
Ví dụ
-
The entry battiness points to batty.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbætinəs/
The entry battiness points to batty.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép