TanroDictionary Sổ từ

battlecraft

/ˈbætkəlˌtræft/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tài nghệ chiến đấu.danh từ

Ví dụ

  1. Her battlecraft improved with practice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép