Nghĩa tiếng Việt
- Chiến trường.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
We crossed the battlefield at dawn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbætəlˌfild/
We crossed the battlefield at dawn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép