Nghĩa tiếng Việt
- Tường có lỗ châu mai.danh từ
Ví dụ
-
The castle had high battlements.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbætlmənts/
The castle had high battlements.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép