Nghĩa tiếng Việt
- Xem battle: Trận đánh; cuộc chiến đấudanh từ
Ví dụ
-
The entry battler points to battle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbætəlɜː/
The entry battler points to battle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép