TanroDictionary Sổ từ

battler

/ˈbætəlɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem battle: Trận đánh; cuộc chiến đấudanh từ

Ví dụ

  1. The entry battler points to battle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép