TanroDictionary Sổ từ

baulked

/bˈɔːkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của baulkđộng từ

Ví dụ

  1. He baulked at the long walk home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép