Nghĩa tiếng Việt
- so sánh hơn của baulkytính từ
Ví dụ
-
The path was baulkier after the rain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɔːlkiːə/
The path was baulkier after the rain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép