Nghĩa tiếng Việt
- so sánh hơn của bawdytính từ
Ví dụ
-
The song sounded bawdier than the radio version.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈɔːdɪə/
The song sounded bawdier than the radio version.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép