TanroDictionary Sổ từ

bawdy

/ˈbɔːdi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tục tĩu dâm ô.tính từ

Ví dụ

  1. The comic used a bawdy joke.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép