TanroDictionary Sổ từ

bayonet base

/ˈbeɪənət ˈbeɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đui ngạnh.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the bayonet base yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép