Nghĩa tiếng Việt
- Before the Common Era (dùng bởi một số tác giả không theo đạo Thiên Chúa).X
Tiếng Nhật
- 紀元前きげんぜんtrước Công nguyên
Ví dụ
-
The old form bce appears in texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép