Nghĩa tiếng Việt
- Cử nhân nha khoa (Bachelor of.X
Ví dụ
-
People say bds in old texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbiːˈdiːz/
People say bds in old texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép