TanroDictionary Sổ từ

beachier

/ˈbiːtʃiːə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. so sánh hơn của beachytính từ

Ví dụ

  1. The beach looked beachier with shells and sand.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép