TanroDictionary Sổ từ

beachwear

/ˈbiːtʃweə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quần áo mặc để tắm biển.danh từ

Ví dụ

  1. He packed beachwear for the hot trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép