TanroDictionary Sổ từ

beads

/biːdz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của beadđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Water beads on the leaves after rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép