Nghĩa tiếng Việt
- Môn săn thỏ bằng chó.danh từ
Ví dụ
-
Beagling was his favorite winter sport.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbiːɡəlɪŋ/
Beagling was his favorite winter sport.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép