TanroDictionary Sổ từ

beagling

/ˈbiːɡəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn săn thỏ bằng chó.danh từ

Ví dụ

  1. Beagling was his favorite winter sport.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép