TanroDictionary Sổ từ

beamier

/ˈbiːmiːə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. so sánh hơn của beamytính từ

Ví dụ

  1. The hallway felt beamier with the open windows.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép