Nghĩa tiếng Việt
- Người đầu cơ giá xuống.danh từ
Ví dụ
-
Bears expected prices to fall again.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bɛəz/
Bears expected prices to fall again.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép