Nghĩa tiếng Việt
- Bộ dao động phách.danh từ
Ví dụ
-
A beating oscillator helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbitin ˈɑːsəˌleɪtɜː/
A beating oscillator helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép