TanroDictionary Sổ từ

beating oscillator

/ˈbitin ˈɑːsəˌleɪtɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ dao động phách.danh từ

Ví dụ

  1. A beating oscillator helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép