TanroDictionary Sổ từ

beats

/biːts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của beatdanh từ

Ví dụ

  1. The beats were too fast for dancing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép