TanroDictionary Sổ từ

beaucoups

/ˈbəʊkuːz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của beaucoupdanh từ

Ví dụ

  1. He had beaucoups of ideas for lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép