TanroDictionary Sổ từ

beauty-spot

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nốt ruồi (ở mặt).danh từ
  2. Thắng cảnh, cảnh đẹp.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép