TanroDictionary Sổ từ

beckoning

/ˈbɛkənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của beckon.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is beckoning me to come closer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép