TanroDictionary Sổ từ

beclouded

/bɪˈklɑʊdɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của becloudđộng từ

Ví dụ

  1. Smoke beclouded the sky at dusk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép