TanroDictionary Sổ từ

beclouding

/bɪˈklɑʊdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của becloud.động từ

Ví dụ

  1. Rain is beclouding the mountain view.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép