Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của becloud.động từ
Ví dụ
-
Rain is beclouding the mountain view.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bɪˈklɑʊdɪŋ/
Rain is beclouding the mountain view.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép