TanroDictionary Sổ từ

becquerel

/ˈbekərel/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Becơren: đơn vị đo phóng xạ trong hệ thống đo lường quốc tế.danh từ

Ví dụ

  1. The lab measured radiation in becquerel.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép