Nghĩa tiếng Việt
- Một dạng nhà khách chỉ phục vụ bữa sáng.danh từ
Tiếng Nhật
- 民宿みんしゅくnhà trọ gia đình, homestay
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép