TanroDictionary Sổ từ

bedaubed

/bɪˈdɔbd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bedaubđộng từ

Ví dụ

  1. His hands were bedaubed with sticky glue.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép