TanroDictionary Sổ từ

bedaubing

/bɪˈdɔbɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bedaub.động từ

Ví dụ

  1. She was bedaubing the wall with bright paint.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép