Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bedaub.động từ
Ví dụ
-
She was bedaubing the wall with bright paint.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bɪˈdɔbɪŋ/
She was bedaubing the wall with bright paint.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép